Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contrarier
01
causer du désagrément ou de l'ennui à quelqu'un , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
contrariant
quá khứ phân từ
contrarié
Các ví dụ
Je ne voulais pas te contrarier.
LanGeek



























