le conte
conte
kɔ̃t
kawt
comtecottecontrecopte

Định nghĩa và ý nghĩa của "conte"trong tiếng Pháp

Le conte
01

truyện cổ tích, truyện kể

récit court imaginaire, souvent de tradition orale, avec des éléments merveilleux 
le conte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
contes
Các ví dụ
Les contes de Perrault sont célèbres dans le monde entier. 

Những câu chuyện cổ tích của Perrault nổi tiếng trên toàn thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng