la contagion
contagion
kɔ̃taʒjɔ̃
kawtazhyaw
contusion

Định nghĩa và ý nghĩa của "contagion"trong tiếng Pháp

La contagion
01

lây nhiễm, nhiễm trùng

transmission d'une maladie d'une personne à une autre ou d'un organisme à un autre 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La contagion de la grippe est rapide dans les écoles. 

Sự lây nhiễm của bệnh cúm nhanh chóng trong trường học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng