Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La contagion
01
lây nhiễm, nhiễm trùng
transmission d'une maladie d'une personne à une autre ou d'un organisme à un autre
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La contagion de la grippe est rapide dans les écoles.
Sự lây nhiễm của bệnh cúm nhanh chóng trong trường học.



























