contagieux
contagieux
kɔ̃taʒjø
kawtazhyeu
contagion

Định nghĩa và ý nghĩa của "contagieux"trong tiếng Pháp

contagieux
01

lây nhiễm, truyền nhiễm

qui peut se transmettre facilement d'une personne à une autre 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus contagieux
so sánh hơn
plus contagieux
có thể phân cấp
giống đực số ít
contagieux
giống đực số nhiều
contagieux
giống cái số ít
contagieuse
giống cái số nhiều
contagieuses
Các ví dụ
La grippe est très contagieuse en hiver. 

Cúm rất lây nhiễm vào mùa đông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng