Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
constamment
01
liên tục, không ngừng
de manière continue et sans interruption
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Il vérifie constamment son téléphone.
Anh ấy liên tục kiểm tra điện thoại của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
liên tục, không ngừng
Anh ấy liên tục kiểm tra điện thoại của mình.