la consonne
consonne
kɔ̃sɔn
kawsawn
couronneconsigne

Định nghĩa và ý nghĩa của "consonne"trong tiếng Pháp

La consonne
01

son ou lettre qui n'est pas une voyelle , هم آوا

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Le « b » est une consonne. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng