conique
co
kaw
nique
nik
nik
conquecomiquecyniquecolique

Định nghĩa và ý nghĩa của "conique"trong tiếng Pháp

conique
01

hình nón, có hình nón

qui a la forme d'un cône, s'élargissant ou se rétrécissant progressivement vers un sommet 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
conique
giống đực số nhiều
coniques
giống cái số ít
conique
giống cái số nhiều
coniques
Các ví dụ
Le chapeau de fête avait une forme conique. 

Chiếc mũ tiệc tùng có hình dạng hình nón.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng