Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La congestion
01
situation dans laquelle un espace ou un réseau est surchargé , -
Các ví dụ
La congestion routière ralentit les déplacements.
02
afflux anormal provoquant un gonflement ou un fonctionnement perturbé d'un organe ou d'un tissu , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La congestion nasale rendait la respiration difficile.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
congestion
congest



























