la congestion
congestion
kɔ̃ʒɛstjɔ̃
kawzhestyaw
cogestion

Định nghĩa và ý nghĩa của "congestion"trong tiếng Pháp

La congestion
01

afflux anormal provoquant un gonflement ou un fonctionnement perturbé d'un organe ou d'un tissu , احتقان

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La congestion nasale rendait la respiration difficile. 
02

situation dans laquelle un espace ou un réseau est surchargé , ازدحام، ترافیک

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng