Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conférer
01
ban tặng, trao tặng
attribuer ou accorder quelque chose à quelqu'un, donner officiellement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
confère
ngôi thứ nhất số nhiều
conférons
ngôi thứ nhất thì tương lai
conférerai
quá khứ phân từ
conféré
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
conférions
Các ví dụ
L' université confère des diplômes chaque année.
Trường đại học cấp bằng hàng năm.
02
thảo luận
discuter ou échanger des avis avec quelqu'un pour prendre une décision
Các ví dụ
Les experts se confèrent pour élaborer un rapport commun.
Các chuyên gia trao đổi ý kiến để soạn thảo một báo cáo chung.



























