la confusion
confusion
kɔ̃fyzjɔ̃
kawfyzyaw
collusionconfessionconclusioncontusion

Định nghĩa và ý nghĩa của "confusion"trong tiếng Pháp

La confusion
01

état de trouble dans les idées ou les sentiments 

la confusion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Sa maladie a provoqué une grande confusion dans son esprit. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng