Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
confus
01
bối rối, lúng túng
qui ne comprend pas bien une situation ou qui est désorienté
Các ví dụ
Je suis un peu confus par cette explication.
Tôi hơi bối rối với lời giải thích này.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bối rối, lúng túng