la conformité
conformité
kɔ̃fɔʁmite
kawfawrmite

Định nghĩa và ý nghĩa của "conformité"trong tiếng Pháp

La conformité
01

sự phù hợp, sự tuân thủ

état d'accord ou d'harmonie avec une règle, une norme ou un modèle 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Ce produit est en conformité avec les normes européennes. 

Sản phẩm này tuân thủ các tiêu chuẩn châu Âu trong sự phù hợp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng