la condition
con
kɔ̃
kaw
dit
dɪs
dis
ion
jɔ̃
yaw
contritioncognitioncoalition

Định nghĩa và ý nghĩa của "condition"trong tiếng Pháp

La condition
01

état ou manière d'être d'une personne ou d'une chose 

thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conditions
Các ví dụ
Ce livre est en mauvais condition. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

condition
cond
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng