Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La condition
01
وضعیت
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conditions
Các ví dụ
L'amélioration de la condition des femmes est devenue un rêve.
Cây Từ Vựng
condition
cond



























