la condition
condition
kɔ̃dɪsjɔ̃
kawdisyaw
cognitioncontritioncoalition

Định nghĩa và ý nghĩa của "condition"trong tiếng Pháp

La condition
01

وضعیت 

thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conditions
Các ví dụ
L'amélioration de la condition des femmes est devenue un rêve. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng