le complot
complot
complet

Định nghĩa và ý nghĩa của "complot"trong tiếng Pháp

Le complot
01

- , -

le complot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La police a découvert un complot contre le gouvernement. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng