la communauté
co
kaw
mmu
my
my
nauté
note
note

Định nghĩa và ý nghĩa của "communauté"trong tiếng Pháp

La communauté
01

cộng đồng, xã hội

ensemble de personnes vivant ensemble ou partageant des intérêts, des croyances ou des objectifs communs 
la communauté definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
communautés
Các ví dụ
La communauté du village se réunit chaque semaine. 

Cộng đồng làng họp mỗi tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng