Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La communauté
01
cộng đồng, xã hội
ensemble de personnes vivant ensemble ou partageant des intérêts, des croyances ou des objectifs communs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
communautés
Các ví dụ
La communauté scientifique échange des informations régulièrement.
Cộng đồng khoa học trao đổi thông tin thường xuyên.



























