la communauté
Pronunciation
/kɔmynote/

Định nghĩa và ý nghĩa của "communauté"trong tiếng Pháp

La communauté
01

cộng đồng, xã hội

ensemble de personnes vivant ensemble ou partageant des intérêts, des croyances ou des objectifs communs
la communauté definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
communautés
Các ví dụ
La communauté scientifique échange des informations régulièrement.
Cộng đồng khoa học trao đổi thông tin thường xuyên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng