Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la colonne vertébrale
/kɔlɔn vɛʀtebʀal/
La colonne vertébrale
01
cột sống, xương sống
ensemble des vertèbres qui soutient le corps et protège la moelle épinière
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
colonnes vertébrales
Các ví dụ
Le médecin a examiné la colonne vertébrale pour détecter une hernie.
Bác sĩ đã kiểm tra cột sống để phát hiện thoát vị.



























