la colonne vertébrale
co
kaw
lonne
lɔn
lawn
ve
ve
rtéb
ʁteb
rteb
rale
ʁal
ral

Định nghĩa và ý nghĩa của "colonne vertébrale"trong tiếng Pháp

La colonne vertébrale
01

cột sống, xương sống

ensemble des vertèbres qui soutient le corps et protège la moelle épinière 
la colonne vertébrale definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
colonnes vertébrales
Các ví dụ
La colonne vertébrale permet au corps de rester droit. 

Cột sống cho phép cơ thể giữ thẳng đứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng