Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
colmater
01
boucher une ouverture , une fissure ou une fuite pour empêcher le passage , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Ils ont colmaté la fuite d'eau avec un produit spécial.



























