le collyre
co
kaw
llyre
liʁ
lir
noircirélargirloisirsréélire

Định nghĩa và ý nghĩa của "collyre"trong tiếng Pháp

Le collyre
01

thuốc nhỏ mắt, nước nhỏ mắt

liquide médicamenteux pour traiter ou nettoyer les yeux 
le collyre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
collyres
Các ví dụ
Le médecin m'a donné un collyre pour soigner mon infection. 

Bác sĩ đã cho tôi một loại thuốc nhỏ mắt để điều trị nhiễm trùng của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng