le colibri
co
kaw
lib
lib
lib
ri
ʁi
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "colibri"trong tiếng Pháp

Le colibri
01

chim ruồi, chim ong

petit oiseau tropical au bec fin qui peut voler sur place en battant très vite des ailes 
le colibri definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
colibris
Các ví dụ
Le colibri butine les fleurs du jardin. 

Chim ruồi hút mật từ những bông hoa trong vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng