la cohérence
Pronunciation
/kɔeʁˈɑ̃s/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cohérence"trong tiếng Pháp

La cohérence
[gender: feminine]
01

tính mạch lạc, mối liên kết logic

lien logique entre des éléments
la cohérence definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Nous devons vérifier la cohérence des données.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng