le code postal
Pronunciation
/kɔd pɔstal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "code postal"trong tiếng Pháp

Le code postal
01

mã bưu điện, mã bưu chính

numéro attribué par le service postal à une localité ou un quartier pour faciliter le tri et la distribution du courrier
le code postal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
codes postaux
Các ví dụ
Chaque commune a son propre code postal.
Mỗi đô thị có mã bưu chính riêng của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng