la clé à molette
clé
kle
kle
à
a
a
molette
mɔlɛt
mawlet

Định nghĩa và ý nghĩa của "clé à molette"trong tiếng Pháp

La clé à molette
01

cờ lê điều chỉnh, chìa khóa điều chỉnh

outil ajustable pour serrer ou desserrer des écrous et boulons 
la clé à molette definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
clés à molette
Các ví dụ
Passe-moi la clé à molette pour ce boulon. 

Đưa tôi cái cờ lê cho cái bu lông này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng