Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La climatisation
01
système qui refroidit, réchauffe ou renouvelle l'air à l'intérieur d'un espace
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La climatisation de la voiture ne fonctionne plus.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
climatisation
clime



























