la clientèle
clientèle
klijɑ̃tɛl
kliyaatel

Định nghĩa và ý nghĩa của "clientèle"trong tiếng Pháp

La clientèle
01

khách hàng, đối tượng khách hàng

l'ensemble des personnes qui achètent ou utilisent les services d'une entreprise 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Cette boutique a une clientèle fidèle. 

Cửa hàng này có một khách hàng trung thành.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng