classer
cla
klɑ
klaa
sser
se
se
chassercasserclapserclasseur

Định nghĩa và ý nghĩa của "classer"trong tiếng Pháp

01

phân loại

ranger des éléments selon des catégories ou un ordre précis 
classer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
classe
ngôi thứ nhất số nhiều
classons
ngôi thứ nhất thì tương lai
classerai
hiện tại phân từ
classant
quá khứ phân từ
classé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
classions
Các ví dụ
Elle a classé les documents par date. 

Cô ấy đã phân loại các tài liệu theo ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng