le citron vert
citron
sitʁɔ̃
sitraw
vert
vɛʁ
ver

Định nghĩa và ý nghĩa của "citron vert"trong tiếng Pháp

Le citron vert
01

chanh xanh, chanh vỏ xanh

petit agrume vert au goût acide 
le citron vert definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
citrons verts
Các ví dụ
Elle presse un citron vert pour préparer un cocktail. 

Cô ấy vắt một quả chanh xanh để pha chế một ly cocktail.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng