Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cinquante
01
năm mươi
nombre qui représent cinq groupes de dix
Các ví dụ
Il a dépensé cinquante euros pour ce cadeau.
Anh ấy đã tiêu năm mươi euro cho món quà này.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
năm mươi
Anh ấy đã tiêu năm mươi euro cho món quà này.