Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chérir
01
yêu thương, trân trọng, -
دوست داشتن
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
chérissant
quá khứ phân từ
chéri
Các ví dụ
Cette grand-mère chérit ses petits-enfants.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
yêu thương, trân trọng, -