le chêne
chêne
ʃɛn
shen
frênescèneveinehyène

Định nghĩa và ý nghĩa của "chêne"trong tiếng Pháp

Le chêne
01

grand arbre à feuilles larges produisant des glands , چوب بلوط

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Un vieux chêne domine la clairière. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng