Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le château
[gender: masculine]
01
lâu đài, cung điện
grande résidence, souvent ancienne, qui peut être un palais ou une forteresse
Các ví dụ
Le château a été construit au XVIIe siècle.
Lâu đài được xây dựng vào thế kỷ XVII.



























