le châle
châle
ʃɑl
shaal
chyle

Định nghĩa và ý nghĩa của "châle"trong tiếng Pháp

Le châle
01

grand morceau de tissu porté sur les épaules pour se couvrir ou se protéger du froid 

le châle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Elle portait un châle en laine pendant l'hiver. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng