chouette
Pronunciation
/ʃwɛt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chouette"trong tiếng Pháp

chouette
01

dễ chịu, đẹp

agréable, joli ou sympathique ; utilisé de façon familière pour exprimer quelque chose de plaisant
chouette definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus chouette
so sánh hơn
plus chouette
có thể phân cấp
giống đực số ít
chouette
giống đực số nhiều
chouettes
giống cái số ít
chouette
giống cái số nhiều
chouettes
Các ví dụ
On a passé une soirée chouette avec eux.
Chúng tôi đã có một buổi tối tuyệt vời với họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng