Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chouette
01
dễ chịu, đẹp
agréable, joli ou sympathique ; utilisé de façon familière pour exprimer quelque chose de plaisant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus chouette
so sánh hơn
plus chouette
có thể phân cấp
giống đực số ít
chouette
giống đực số nhiều
chouettes
giống cái số ít
chouette
giống cái số nhiều
chouettes
Các ví dụ
C'est une chouette idée, bravo !
Đó là một ý tưởng tuyệt vời, bravo!



























