Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le choix
01
lựa chọn, sự chọn lựa
action de décider entre plusieurs possibilités ou options
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
choix
Các ví dụ
J' ai un large choix de livres à la bibliothèque.
Tôi có một choix sách rộng rãi trong thư viện.



























