le choix
choix
ʃwa
shva
croix

Định nghĩa và ý nghĩa của "choix"trong tiếng Pháp

Le choix
01

lựa chọn, sự chọn lựa

action de décider entre plusieurs possibilités ou options 
le choix definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
choix
Các ví dụ
Elle a fait un choix difficile entre deux emplois. 

Cô ấy đã đưa ra một lựa chọn khó khăn giữa hai công việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng