le choix
Pronunciation
/ʃwa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "choix"trong tiếng Pháp

Le choix
01

lựa chọn, sự chọn lựa

action de décider entre plusieurs possibilités ou options
le choix definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
choix
Các ví dụ
J' ai un large choix de livres à la bibliothèque.
Tôi có một choix sách rộng rãi trong thư viện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng