le chignon
chignon
ʃiɲɔ̃
shiniaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "chignon"trong tiếng Pháp

Le chignon
01

búi tóc, búi tóc gọn

coiffure où les cheveux sont attachés en un nœud ou rouleau à l'arrière ou sur la tête 
le chignon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chignons
Các ví dụ
Elle porte un chignon élégant pour la cérémonie. 

Cô ấy đang đội một búi tóc thanh lịch cho buổi lễ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng