le chiffre romain
chiffre
ʃifʁ
shifr
romain
ʁɔmɛ̃
rawme

Định nghĩa và ý nghĩa của "chiffre romain"trong tiếng Pháp

Le chiffre romain
01

số La Mã, chữ số La Mã

système de notation numérique utilisant des lettres de l'alphabet latin 
le chiffre romain definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chiffres romains
Các ví dụ
Les siècles sont souvent notés en chiffres romains. 

Các thế kỷ thường được ghi bằng chữ số La Mã.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng