Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le chiffre arabe
[gender: masculine]
01
chữ số Ả Rập, số Ả Rập
symbole numérique de 0 à 9 utilisé dans le système décimal moderne
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chiffres arabes
Các ví dụ
Les enfants apprennent d' abord les chiffres arabes à l' école.
Trẻ em đầu tiên học chữ số Ả Rập ở trường.



























