le chiffre arabe
chiffre
ʃifʁ‿aʁab
shifrarab
arabe

Định nghĩa và ý nghĩa của "chiffre arabe"trong tiếng Pháp

Le chiffre arabe
01

chữ số Ả Rập, số Ả Rập

symbole numérique de 0 à 9 utilisé dans le système décimal moderne 
le chiffre arabe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chiffres arabes
Các ví dụ
Les chiffres arabes sont utilisés dans le monde entier aujourd'hui. 

Chữ số Ả Rập được sử dụng trên toàn thế giới ngày nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng