la chaise longue
chaise
ʃɛz
shez
longue
lɔ̃g
lawg

Định nghĩa và ý nghĩa của "chaise longue"trong tiếng Pháp

La chaise longue
01

ghế dài, ghế bành dài

fauteuil allongé conçu pour s'asseoir ou s'allonger confortablement , souvent utilisé pour se détendre au soleil ou à la maison 
la chaise longue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chaises longues
Các ví dụ
Elle s'est installée sur une chaise longue au bord de la piscine. 

Cô ấy đã ngồi xuống một ghế dài bên bể bơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng