Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le cercle des amis
[gender: masculine]
01
vòng tròn bạn bè, nhóm bạn bè
groupe restreint et régulier de personnes liées par l'amitié
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cercles des amis
Các ví dụ
Le cercle des amis de Paul compte une dizaine de personnes.
Nhóm bạn thân của Paul có khoảng mười người.



























