le caviste
ca
ka
ka
viste
vist
vist
caristeclaviste

Định nghĩa và ý nghĩa của "caviste"trong tiếng Pháp

Le caviste
01

- 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Mon frère est caviste dans cette maison. 
02

- , فروشنده شراب

Các ví dụ
Ce caviste vous aide à faire un choix adapté à vos besoins. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng