Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le caviste
01
-
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Mon frère est caviste dans cette maison.
02
- , فروشنده شراب
Các ví dụ
Ce caviste vous aide à faire un choix adapté à vos besoins.
LanGeek



























