ce
ce
denejete

Định nghĩa và ý nghĩa của "ce"trong tiếng Pháp

01

این (برای اشاره به نزدیک) 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
cet
giống đực số nhiều
ces
giống cái số ít
cette
giống cái số nhiều
ces
Các ví dụ
Ce fut une tâche difficile, mais je l'ai menée à bien. 
01

pronom neutre utilisé comme sujet du verbe "être" pour identifier ou présenter 

Các ví dụ
C'est une bonne idée. 
02

pronom neutre qui introduit une proposition relative 

Các ví dụ
Ce qui me plaît, c'est ton sourire. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng