la caverne
ca
ka
ka
verne
vɛʁn
vern
caserne

Định nghĩa và ý nghĩa của "caverne"trong tiếng Pháp

La caverne
01

hang động, động đá

grande cavité naturelle dans la roche, souvent plus vaste qu'une grotte 
la caverne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cavernes
Các ví dụ
Les ours préhistoriques habitaient dans des cavernes. 

Những con gấu thời tiền sử sống trong hang động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng