Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le casse-tête
01
câu đố, trò chơi xếp hình
jeu ou activité qui demande de la réflexion pour résoudre un problème ou assembler des pièces
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
casse-têtes
Các ví dụ
Les enfants adorent les casse-têtes en bois.
Trẻ em thích những câu đố bằng gỗ.
02
đau đầu, câu đố hóc búa
tâche ou problème très difficile, complexe ou pénible à résoudre
Các ví dụ
Organiser cet événement est un vrai casse-tête.
Tổ chức sự kiện này thực sự là một câu đố hóc búa.



























