le casse-tête
casse
kastɛt
kastet
tête

Định nghĩa và ý nghĩa của "casse-tête"trong tiếng Pháp

Le casse-tête
01

câu đố, trò chơi xếp hình

jeu ou activité qui demande de la réflexion pour résoudre un problème ou assembler des pièces 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
casse-têtes
Các ví dụ
Les enfants adorent les casse-têtes en bois. 

Trẻ em thích những câu đố bằng gỗ.

02

đau đầu, câu đố hóc búa

tâche ou problème très difficile, complexe ou pénible à résoudre 
Các ví dụ
Organiser cet événement est un vrai casse-tête. 

Tổ chức sự kiện này thực sự là một câu đố hóc búa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng