le caractère
Pronunciation
/kaʀaktɛʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "caractère"trong tiếng Pháp

Le caractère
01

tính cách, nhân cách

ensemble des traits moraux et psychologiques d'une personne
le caractère definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
caractères
Các ví dụ
Le caractère d' un individu influence ses décisions.
Tính cách của một cá nhân ảnh hưởng đến quyết định của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng