Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
capturer
01
prendre quelqu'un ou un animal et le mettre sous son contrôle, -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Les chasseurs ont capturé un sanglier.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prendre quelqu'un ou un animal et le mettre sous son contrôle, -