capable
ca
ka
ka
pable
pabl
pabl
coupable

Định nghĩa và ý nghĩa của "capable"trong tiếng Pháp

capable
01

قادر (بودن) , -

capable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
capables
giống cái số ít
capable
giống cái số nhiều
capables
Các ví dụ
Il est tout à fait capable de faire ce marathon. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

incapable
capable
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng