la canne
canne
kɑ̃n
kaan
caninecarne

Định nghĩa và ý nghĩa của "canne"trong tiếng Pháp

La canne
01

cây sậy, lau sậy

plante à tige creuse (comme le bambou ou la canne à sucre) 
la canne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cannes
Các ví dụ
Les cannes poussent près des étangs. 

Cây sậy mọc gần ao.

02

gậy, cây gậy

bâton utilisé pour s'appuyer lors de la marche 
la canne definition and meaning
Các ví dụ
Mon grand-père marche avec une canne depuis son opération. 

Ông tôi đi lại với một cây gậy từ sau ca phẫu thuật của ông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng