Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le caneton
[gender: masculine]
01
vịt con, con vịt nhỏ
petit du canard, encore jeune
Các ví dụ
Un caneton est né ce matin à la ferme.
Một con vịt con đã được sinh ra sáng nay ở trang trại.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vịt con, con vịt nhỏ