le caneton
caneton
kanətɔ̃
kanētaw
canton

Định nghĩa và ý nghĩa của "caneton"trong tiếng Pháp

Le caneton
01

vịt con, con vịt nhỏ

petit du canard , encore jeune 
le caneton definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
canetons
Các ví dụ
Le caneton suit sa mère sur l'étang. 

Vịt con theo mẹ trên ao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng